请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 增殖
释义 增殖
[zēngzhí]
 1. mọc thêm。增生。
 2. sinh sản; sinh đẻ; sinh nở。繁殖。
 增殖率
 tỉ lệ sinh sản
 增殖耕牛
 tăng sức sinh đẻ ở trâu cày
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/4 19:26:31