请输入您要查询的越南语单词:
单词
轰动
释义
轰动
[hōngdòng]
náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động。同时惊动很多人。也作哄动。
轰动全国
chấn động cả nước
轰动一时
chấn động một thời
全场轰动
náo động cả hội trường
随便看
追逼
追问
追随
追风逐电
退
退亲
退伍
退休
退休金
退伙
退佃
退位
退兵
退出
退化
退却
退回
退场
退坡
退婚
退学
退守
退席
退庭
退役
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 4:25:58