请输入您要查询的越南语单词:
单词
增添
释义
增添
[zēngtiān]
tăng; thêm; tăng thêm。添加;加多。
增添设备
thêm thiết bị
增添麻烦
tăng thêm phiền phức
增添一份力量。
thêm một phần sức mạnh.
增添家具
thêm đồ dùng trong nhà
随便看
彗尾
彗星
彘
彙
彝
彝剧
彝族
彞
彞族
彟
形
形似
形体
形制
形势
形单影只
形变
形声
形容
形容词
形式
形式主义
形式逻辑
形形色色
形影不离
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:14:11