请输入您要查询的越南语单词:
单词
增添
释义
增添
[zēngtiān]
tăng; thêm; tăng thêm。添加;加多。
增添设备
thêm thiết bị
增添麻烦
tăng thêm phiền phức
增添一份力量。
thêm một phần sức mạnh.
增添家具
thêm đồ dùng trong nhà
随便看
现行犯
现话
现象
现货
现身说法
现金
现金帐
现钱
现饭
玱
玲
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玳
玳玳花
玳瑁
玷
玷污
玷辱
玷辱门庭
玺
玻
玻利维亚
玻璃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 1:25:50