请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 五粮液
释义 五粮液
[wǔliángyè]
 rượu ngũ lương (loại rượu trắng nổi tiếng ở Tứ xuyên làm bằng năm loại lương thực)。四川宜宾市出产的一种白酒,以五种粮食为原料。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 4:28:30