请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 蝉联
释义 蝉联
[chánlián]
 liên tục (thường chỉ việc liên tụ giữ một chức vụ hay một danh hiệu)。连续(多指连任某个职务或继续保持某种称号)。
 蝉联世界冠军。
 liên tục là quán quân thế giới.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:00