请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 命脉
释义 命脉
[mìngmài]
 mạch máu (ví với những sự việc trọng đại)。生命和血脉,比喻关系重大的事物。
 经济命脉。
 mạch máu kinh tế.
 水利是农业的命脉。
 thuỷ lợi là mạch máu của nông nghiệp.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 6:40:39