请输入您要查询的越南语单词:
单词
和亲
释义
和亲
[héqīn]
hoà hiếu kết giao (giữa các vương triều phong kiến và các tập đoàn thống trị các dân tộc ở biên giới.)。封建王朝与边疆少数民族统治集团结亲和好。
和亲政策
chính sách hoà hiếu kết giao.
随便看
背债
背光
背光性
背兜
背兴
背包
背包袱
背叛
背后
背向
背地里
背场儿
背城借一
背城借一,背城一战
背子
背山起楼
背带
背带裤
背弃
背影
背心
背恩忘义
背悔
背搭子
背斜层
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:16