请输入您要查询的越南语单词:
单词
和亲
释义
和亲
[héqīn]
hoà hiếu kết giao (giữa các vương triều phong kiến và các tập đoàn thống trị các dân tộc ở biên giới.)。封建王朝与边疆少数民族统治集团结亲和好。
和亲政策
chính sách hoà hiếu kết giao.
随便看
枯水期
枯涩
枯焦
枯燥
枯瘠
枯瘦
枯竭
枯索
枯肠
枯荣
枯萎
枯骨
枯黄
枰
枲
枲麻
枳
枳壳
枳实
枵
枵腹从公
架
架不住
架儿
架势
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:56:36