请输入您要查询的越南语单词:
单词
枯肠
释义
枯肠
[kūcháng]
书
bụng khô; không cảm hứng (ví với nguồn cảm hứng khô khan khi viết văn, thơ)。比喻写诗作文时 贫乏的思路。
搜索枯肠,不成一 句。
bòn rút từ cái bụng khô, chẳng thành lấy được một câu.
随便看
三点会
三焦
三牲
三生
三界
三皇
三皈
三相
三秋
三纲
三纲五常
三维空间
三缄其口
三联单
三脚架
三色堇
三色版
三节
三花脸
三花螟
三藏
三角
三角函数
三角学
三角尺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:27