请输入您要查询的越南语单词:
单词
枯肠
释义
枯肠
[kūcháng]
书
bụng khô; không cảm hứng (ví với nguồn cảm hứng khô khan khi viết văn, thơ)。比喻写诗作文时 贫乏的思路。
搜索枯肠,不成一 句。
bòn rút từ cái bụng khô, chẳng thành lấy được một câu.
随便看
铳
铳子
铴
铵
银
银丝
银两
银元
银匠
银发
银号
银圆
银婚
银子
银屏
银币
银幕
银本位
银朱
银杏
银杯
银样镴枪头
银根
银楼
银汉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:38:02