请输入您要查询的越南语单词:
单词
枯肠
释义
枯肠
[kūcháng]
书
bụng khô; không cảm hứng (ví với nguồn cảm hứng khô khan khi viết văn, thơ)。比喻写诗作文时 贫乏的思路。
搜索枯肠,不成一 句。
bòn rút từ cái bụng khô, chẳng thành lấy được một câu.
随便看
烙
烙印
烙花
烙铁
烙饼
烛
烛台
烛泪
烛照
烛花
烜
烜赫
烝
烟
烟丝
烟具
烟农
烟卷儿
烟叶
烟叶蛾
烟嘴儿
烟囱
烟土
烟头
烟子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:28:26