请输入您要查询的越南语单词:
单词
和风细雨
释义
和风细雨
[héfēngxìyǔ]
nhẹ nhàng; dịu dàng; mưa thuận gió hoà; không căng thẳng。比喻方式和 缓,不粗暴。
和风细雨地开展批评和自我批评。
mở cuộc phê bình và tự phê bình một cách nhẹ nhàng.
随便看
缩手
缩手缩脚
缩水
缩短
缩砂密
缩编
缩聚
缩衣节食
缪
缫
缫丝
缬
缬草
缭
缭乱
缭绕
钝
钝化
钝响
钝头笔
钝态
钝拙
钝涩
钝滞
钝角
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 0:07:31