请输入您要查询的越南语单词:
单词
咨
释义
咨
[zī]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 9
Hán Việt: TƯ
1. thương lượng; bàn bạc; trưng cầu (với người khác)。跟别人商量。
咨询
tư vấn; trưng cầu ý kiến
2. công văn; báo cáo (gửi cơ quan cùng cấp)。咨文。
Từ ghép:
咨文
;
咨询
;
咨诹
随便看
背不住
背书
背井离乡
背人
背信弃义
背债
背光
背光性
背兜
背兴
背包
背包袱
背叛
背后
背向
背地里
背场儿
背城借一
背城借一,背城一战
背子
背山起楼
背带
背带裤
背弃
背影
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 4:36:04