请输入您要查询的越南语单词:
单词
犟
释义
犟
[jiàng]
Bộ: 牛 (牜) - Ngưu
Số nét: 16
Hán Việt: CƯỜNG
cố chấp; ương ngạnh; sắt đá; cứng đầu; không nghe lời khuyên。固执;不服劝导。
脾气犟。
tính khí ương ngạnh.
Từ ghép:
犟劲
;
犟嘴
随便看
凌侮
凌厉
凌夷
凌晨
凌杂
凌汛
凌空
凌虐
凌轹
凌辱
凌迟
凌锥
凌霄花
凌驾
减
减产
减价
减低
减免
减刑
减削
减压
减号
减员
减少
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:13:06