请输入您要查询的越南语单词:
单词
凌驾
释义
凌驾
[língjià]
bao trùm; ngự trị; vượt lên。高出(别人);压倒(别的事物)。
不能把自己凌驾于群众之上。
không thể xem mình ngự trị quần chúng.
救人的念头凌驾一切,他转身向大火冲去。
ý nghĩa cứu người lúc đó là trên hết, anh ấy quay lại lao thẳng mình vào trong đống lửa.
随便看
演讲
演说
演进
漕
漕河
漕渡
漕粮
漕运
漖
漘
漙
漠
漠不关心
漠漠
漠然
漠视
漤
漥
漦
漧
漩
漩涡
漪
漪澜
漫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:29:52