请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 播讲
释义 播讲
[bōjiǎng]
 giảng qua đài; dạy trên truyền hình (trình bày hoặc giảng dạy qua đài phát thanh hay qua truyền hình)。通过广播、电视进行讲述或讲授。
 播讲评书。
 kể chuyện dài trên đài
 播讲英语。
 dạy tiếng Anh trên truyền hình
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:38:10