请输入您要查询的越南语单词:
单词
播讲
释义
播讲
[bōjiǎng]
名
giảng qua đài; dạy trên truyền hình (trình bày hoặc giảng dạy qua đài phát thanh hay qua truyền hình)。通过广播、电视进行讲述或讲授。
播讲评书。
kể chuyện dài trên đài
播讲英语。
dạy tiếng Anh trên truyền hình
随便看
飞灵
飞灾
飞白
飞盘
飞眼
飞短流长
飞碟
飞禽
飞禽走兽
飞絮
飞红
飞翔
飞腾
飞舞
飞舟
飞船
飞艇
飞花
飞蓬
飞蛾投火
飞行
飞行员
飞行器
飞语
飞贼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:38:10