请输入您要查询的越南语单词:
单词
一揽子
释义
一揽子
[yīlǎn·zi]
tổng quát; hàng loạt; cả gói。对各种事物不加区别或不加选择的。
一揽子计划(总的计划)。
bảng kế hoạch tổng quát; bảng kế hoạch chung.
一揽子建议(或者全部接受或者全部拒绝的建议)。
kiến nghị chung (hoặc tiếp thu toàn bộ hoặc bác bỏ toàn bộ).
随便看
幠
幡
幡儿
幡子
幡然
幢
幢幢
幧
幧头
幨
幪
幮
幰
干
干与
干事
干云蔽日
干产
干亲
干什么
干仗
干冰
干冷
干净
干劲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:15:45