请输入您要查询的越南语单词:
单词
一揽子
释义
一揽子
[yīlǎn·zi]
tổng quát; hàng loạt; cả gói。对各种事物不加区别或不加选择的。
一揽子计划(总的计划)。
bảng kế hoạch tổng quát; bảng kế hoạch chung.
一揽子建议(或者全部接受或者全部拒绝的建议)。
kiến nghị chung (hoặc tiếp thu toàn bộ hoặc bác bỏ toàn bộ).
随便看
藐视
藑
藓
藕
藕断丝连
藕灰
藕粉
藕色
藕节儿
藕荷
藜
藜藿
藟
藠
藠头
藤
藤子
藤本植物
藤牌
藤编
藤萝
藤蔓
藥
藨
藨草
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:34:17