请输入您要查询的越南语单词:
单词
操作规程
释义
操作规程
[cāozuòguīchéng]
quy trình thao tác (quy định phải tuân thủ lúc thao tác; căn cứ vào điều kiện và tính chất của động tác mà chế định nên)。操作时必须遵守的规定,是根据工作的条件和性质而制定的。
技术操作规程
quy trình thao tác kỹ thuật
安全操作规程
quy trình thao tác an toàn
随便看
自以为是
自以为然
自传
自伤
自作多情
自作聪明
自作自受
自供
自便
自信
自修
自傲
黄骨髓
黄鱼
黄鳝
黄鹂
黄鹤
黄鹤楼
黄鼠
黄鼠狼
黄鼬
黄龙
黇
黉
黉宇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:46