请输入您要查询的越南语单词:
单词
擦洗
释义
擦洗
[cāxǐ]
lau; chùi; cọ; lau chùi (dùng khăn ướt hoặc rượu lau chùi cho sạch)。用湿布块儿或酒精等擦拭使干净。
擦洗餐桌
lau bàn ăn
这个手表该擦洗擦洗了
đồng hồ đeo tay này phải lau chùi một tí
随便看
补苴
补药
补血
补角
补记
补语
羊齿
羌
羌族
羌活
美
美不胜收
美中不足
美丽
美人
美人蕉
美化
美名
美吨
美味
美国
美圆
美女
美好
美妙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:47:28