请输入您要查询的越南语单词:
单词
对症
释义
对症
[duìzhèng]
đúng bệnh; trúng bệnh。针对具体病情。
对症下药
đúng bệnh hốt thuốc; tuỳ bệnh hốt thuốc
随便看
衬字
衬布
衬托
衬映
衬纸
衬衣
衬衫
衬裙
衬裤
衬领
衭
衮
衮服
衮衮
衮衮诸公
衰
衰亡
衰变
衰弱
衰微
衰惫
衰替
衰朽
衰歇
衰竭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:05:45