请输入您要查询的越南语单词:
单词
共计
释义
共计
[gòngjì]
1. tổng cộng; tính gộp; tất cả; cả thảy。合起来计算。
共计三千万元
tổng cộng 30.000.000 đồng.
2. cùng bàn tính; cùng bàn chuyện; cùng trao đổi。共同计议;共议。
共计大事
cùng bàn chuyện lớn
随便看
跑车
跑辙
跑道
跑面
跑鞋
跑马
跑马卖解
跑马场
跑龙套
跔
跕
跖
跗
跗蹠
跗面
跗骨
跚
跛
跛子
跛脚
跛行
跛鳖千里
距
距离
跞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 23:28:09