请输入您要查询的越南语单词:
单词
共计
释义
共计
[gòngjì]
1. tổng cộng; tính gộp; tất cả; cả thảy。合起来计算。
共计三千万元
tổng cộng 30.000.000 đồng.
2. cùng bàn tính; cùng bàn chuyện; cùng trao đổi。共同计议;共议。
共计大事
cùng bàn chuyện lớn
随便看
过访
过话
过误
过谦
过账
过费
过路
过路财神
过载
过逾
过道
过重
过量
过钱
过错
过长
过门
过门不入
过门儿
过问
迈
迈方步
迈进
要价还价
要公
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 8:23:22