请输入您要查询的越南语单词:
单词
距
释义
距
[jù]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 12
Hán Việt: CỰ
1. cự ly; khoảng cách; cách。距离。
行 距。
khoảng cách giữa các hàng.
株距。
khoảng cách giữa các cây.
两地相距不远。
hai nơi cách nhau không xa.
距今已有十载。
cách đây đã mười năm.
2. cựa gà。雄鸡、雉等的腿的后面突出象脚趾的部分。
Từ ghép:
距离
随便看
人为刀俎,我为鱼肉
人事
人云亦云
人人
人们
人仰马翻
人份
人伦
人体
人像
人儿
人公里
人力
人力车
人参
人口
人口过剩
人同此心,心同此理
人员
人命
人和
人品
人困马乏
人地生疏
人士
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 5:44:15