请输入您要查询的越南语单词:
单词
上手
释义
上手
[shàngshǒu]
1. cánh trên (ngồi)。位置较尊的一侧。也作上首。
2. nhà trên; cửa trên (trong bàn đánh bài)。上家。
3. bắt đầu。开始。
今天球一上手就打得很顺利。
hôm nay bóng đến tay đánh rất thuận.
随便看
钢
钢丝
钢丝刷
钢丝绳
钢丝锯
钢包
钢化
钢化玻璃
钢印
钢口
钢坯
钢尺
钢材
钢条
钢板
钢水
钢渣
钢炮
钢珠
钢琴
钢瓶
钢盔
钢砂
钢硬
钢种
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:36:15