请输入您要查询的越南语单词:
单词
上水
释义
上水
[shàngshuǐ]
1. tiếp nước; châm nước (tàu, xe...)。给火车、轮船等加水。
2. thượng lưu。上游。
3. ngược thượng lưu。向上游航行。
上水船。
thuyền chạy ngược thượng lưu.
[shàng·shui]
方
món thượng thủy; phá lấu; món ăn đồ lòng (tim, gan, phổi)。食用的牲畜的心、肝、肺。
随便看
刁泼
刁滑
刁赖
刁蹬
刁钻
刁钻古怪
刁难
刁顽
刃
刃具
分
分争
分享
分付
分兵
分兵把守
分内
分册
分列
分列式
分别
分割
分割包围
分力
分包
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:15:55