请输入您要查询的越南语单词:
单词
单列
释义
单列
[dānliè]
viết ra từng điều; từng hạng mục。(项目等)单独开列。
计划单列市
kế hoạch cho từng hạng mục của thành phố.
这笔款项收支单列。
khoản tiền này thu chi cho từng hạng mục.
随便看
凯歌
凰
凳
凳子
凶
凶信
凶兆
凶器
凶宅
凶恶
凶悍
凶手
凶暴
凶服
凶杀
凶横
凶死
凶残
凶殴
凶气
凶焰
会儿
会元
会党
会典
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:50:57