请输入您要查询的越南语单词:
单词
单列
释义
单列
[dānliè]
viết ra từng điều; từng hạng mục。(项目等)单独开列。
计划单列市
kế hoạch cho từng hạng mục của thành phố.
这笔款项收支单列。
khoản tiền này thu chi cho từng hạng mục.
随便看
犀利
犀牛
犀角
犀鸟
犁
犁杖
犁牛
犁铧
犁镜
犄
犄角
犄角旮旯儿
犇
犊
犊子
犊牧菜薪
犊车
犋
全开
全心全意
全息
全息照相
全才
全数
全权
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:42