请输入您要查询的越南语单词:
单词
内中
释义
内中
[nèizhōng]
bên trong; trong đó; trong ấy (chỉ sự vật trừu tượng)。里头(多指抽象的)。
内中情形非常复杂。
tình thế bên trong rất phức tạp.
你不晓得内中的事。
anh không hiểu được nội tình của sự việc đâu
随便看
擢
擢升
擢发难数
擢用
擢秀
擢第
擤
擦
擦亮
擦亮眼睛
擦伤
擦屁股
擦拭
擦洗
擦澡
擦网球
擦背
擦身
擦边
擦音
擦黑儿
擩
擰
擺
擿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 10:43:40