请输入您要查询的越南语单词:
单词
战机
释义
战机
[zhànjī]
1. thời cơ chiến đấu。适于战斗的时机。
抓住战机
nắm chắc thời cơ chiến đấu
2. bí mật quân sự。战事的机密。
泄露战机
tiết lộ bí mật quân sự
3. máy bay chiến đấu; phi cơ chiến đấu。作战用的飞机。
出动战机
điều động máy bay chiến đấu.
拦截战机
chặn đường máy bay chiến đấu.
随便看
滤器
滤尘
滤波
滤液
滤渣
滤纸
滤色镜
滥
滥套子
滥用
滥竽充数
滥觞
滥调
滦
滨
滩
滩地
滩头
滩涂
滩簧
滪
滫
滭
滮
滴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:47:36