请输入您要查询的越南语单词:
单词
战机
释义
战机
[zhànjī]
1. thời cơ chiến đấu。适于战斗的时机。
抓住战机
nắm chắc thời cơ chiến đấu
2. bí mật quân sự。战事的机密。
泄露战机
tiết lộ bí mật quân sự
3. máy bay chiến đấu; phi cơ chiến đấu。作战用的飞机。
出动战机
điều động máy bay chiến đấu.
拦截战机
chặn đường máy bay chiến đấu.
随便看
顾念
顾怜
顾恋
顾恤
顾惜
顾此失彼
顾玩
顾盼
顾盼自雄
顾眄
顾绣
顾脸
顾虑
顾视
顾问
顿
顿刻
顿即
顿口无言
顿号
顿呼
顿开茅塞
顿弊
顿悟
顿挫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:14:23