请输入您要查询的越南语单词:
单词
下不为例
释义
下不为例
[xiàbùwéilì]
lần sau không được viện dẫn lẽ này nữa; lần sau không thể chiếu theo lệ này nữa; chỉ giải quyết như vậy một lần thôi (tỏ ý chỉ cho phép một lần này mà thôi)。下次不能援例,表示只通融这一次。
随便看
代替
代步
代沟
代理
代理人
代用
代用品
代电
代码
代称
代笔
代签
代管
代耕
代职
代茶
代表
代表作
代表团
代言人
代议制
代词
代课
代谢
代金
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:06:35