请输入您要查询的越南语单词:
单词
下不为例
释义
下不为例
[xiàbùwéilì]
lần sau không được viện dẫn lẽ này nữa; lần sau không thể chiếu theo lệ này nữa; chỉ giải quyết như vậy một lần thôi (tỏ ý chỉ cho phép một lần này mà thôi)。下次不能援例,表示只通融这一次。
随便看
枯黄
枰
枲
枲麻
枳
枳壳
枳实
枵
枵腹从公
架
架不住
架儿
架势
架子
架子猪
架子花
架子车
架桥
架次
架空
架设
枷
枷锁
枸
枸櫞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:49:41