请输入您要查询的越南语单词:
单词
交际花
释义
交际花
[jiāojìhuā]
đoá hoa giao tiếp; đĩ quý phái; đĩ sang; gái hồng lâu; gái đẹp chuyên tiếp khách thuê; gái chỉ thích ăn chơi (chỉ người phụ nữ có tài giao tiếp trong xã hội xưa, mang ý miệt khinh)。旧社会里在社交场中活跃而有名的女子(含轻蔑意)。
随便看
洋洋洒洒
洋流
洋溢
洋火
洋灰
洋琴
洋瓷
洋白菜
洋盘
洋相
洋码子
洋碱
洋粉
洋红
洋纱
洋绣球
洋缎
洋芋
洋菜
洋葱
洋行
洋装
洋财
洋车
洋钱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:39:53