请输入您要查询的越南语单词:
单词
交际花
释义
交际花
[jiāojìhuā]
đoá hoa giao tiếp; đĩ quý phái; đĩ sang; gái hồng lâu; gái đẹp chuyên tiếp khách thuê; gái chỉ thích ăn chơi (chỉ người phụ nữ có tài giao tiếp trong xã hội xưa, mang ý miệt khinh)。旧社会里在社交场中活跃而有名的女子(含轻蔑意)。
随便看
总集
总预算
总领事
总额
总鳍鱼
怼
怿
恁
恁地
恂
恃
恃才傲物
恇
恉
恋
恋人
恋家
恋幕
恋念
恋恋不舍
啶
啷
啸
啸傲
啸聚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:13:03