请输入您要查询的越南语单词:
单词
犷
释义
犷
Từ phồn thể: (獷)
[guǎng]
Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
Số nét: 7
Hán Việt: QUẢNG
thô lỗ; thô tục; chất phác; cổ lỗ; thô kệch; cục mịch; không trang nhã; khiếm nhã。粗野。
粗犷
thô lỗ; thô kệch
犷悍
thô lỗ; hung hãn
Từ ghép:
犷悍
随便看
饥肠
饥荒
蓬茸
蓬荜增辉
蓬莱
蓬蒿
蓬蓬
蓬门荜户
蓰
蓷
蓺
蓼
蓼蓝
蓿
蔀
蔂
蔊
蔌
蔑
蔑视
蔓
蔓延
蔓生植物
蔓草
蔓菁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 21:55:51