请输入您要查询的越南语单词:
单词
不上不下
释义
不上不下
[bùshàngbùxià]
1. nửa vời; không tốt cũng chẳng xấu; xoàng; tầm thường; vừa phải; bậc trung。不好不坏。
2. tiến thoái lưỡng nan; dở ông dở thằng; dở dang; lỡ dở。上也上不得,下也下不得,进退两难之意。
随便看
径赛
待
待业
待人
待人接物
待价而沽
待优
待到
待办
待命
待字
待字闺中
待客
待时而动
待机
待查
待漏
待理不理
待答不理
待续
待罪
待考
待聘
待茶
待遇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:52:44