请输入您要查询的越南语单词:
单词
不上不下
释义
不上不下
[bùshàngbùxià]
1. nửa vời; không tốt cũng chẳng xấu; xoàng; tầm thường; vừa phải; bậc trung。不好不坏。
2. tiến thoái lưỡng nan; dở ông dở thằng; dở dang; lỡ dở。上也上不得,下也下不得,进退两难之意。
随便看
备用品
备考
备耕
备至
备荒
备课
备鞍
复
复业
复习
复交
复仇
复会
复位
复信
复兴
复写
复写纸
复出
复分解
复刊
复利
复制
复制品
复印
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:05:00