请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂躁
释义
狂躁
[kuángzào]
luống cuống; nóng nảy; cáu kỉnh; dễ cáu; dễ cảm ứng; không kềm chế được; hấp tấp; vội vàng; bốc; hăng。非常焦躁, 不沉着。
要沉住气,不要狂躁。
phải kềm chế, không được luống cuống.
随便看
冠词
冠饰
冢
冤
冤仇
冤大头
冤头
冤孽
冤家
冤家路窄
冤屈
冤情
冤枉
冤枉路
冤枉钱
冤案
冤狱
冤魂
冥
冥器
冥宝
冥思苦索
冥想
冥王星
冥衣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:57:37