请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂躁
释义
狂躁
[kuángzào]
luống cuống; nóng nảy; cáu kỉnh; dễ cáu; dễ cảm ứng; không kềm chế được; hấp tấp; vội vàng; bốc; hăng。非常焦躁, 不沉着。
要沉住气,不要狂躁。
phải kềm chế, không được luống cuống.
随便看
粗鲁
粘
粘贴
粘连
粜
粝
粞
粟
粟子
粟米
粢
粤
粤剧
粤菜
粥
粥少僧多
粪
粪便
粪土
粪场
粪坑
粪堆
粪桶
粪池
粪筐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:51:59