请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂躁
释义
狂躁
[kuángzào]
luống cuống; nóng nảy; cáu kỉnh; dễ cáu; dễ cảm ứng; không kềm chế được; hấp tấp; vội vàng; bốc; hăng。非常焦躁, 不沉着。
要沉住气,不要狂躁。
phải kềm chế, không được luống cuống.
随便看
军功
军务
军区
军医
军团
军国主义
军垦
军士
军备
军官
军容
军属
军工
军师
军律
军徽
军心
军情
军操
军政
军旗
军服
军机
军权
军校
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:37:17