请输入您要查询的越南语单词:
单词
损伤
释义
损伤
[sǔnshāng]
1. tổn hại; tổn thương。损害;伤害。
工作中要注意不损伤群众的积极性。
trong công tác phải chú ý không được làm tổn hại đến tính tích cực của quần chúng.
2. tổn thất。损失。
敌人经过两次战役,兵力损伤很大。
quân giặc trải qua hai chiến dịch, binh lực tổn thất rất lớn.
随便看
大人物
大仁
大仙
大企业
大众
大众化
大伙儿
大会
大伦
大伯
大伯子
大体
大佛阁
大作
大使
大使馆
大便
大修
大儒
大儿
大兄弟
大全
大公国
大公无私
大兴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 13:17:04