请输入您要查询的越南语单词:
单词
不值
释义
不值
[bùzhí]
1. không đến; không đáng giá; không đáng。价值达不到了。
不值一文
không đáng một xu
2. chẳng đáng。做某种事情没有多大意义或价值。
不值一驳
rõ ràng là vô lý; chẳng đáng bác bẻ lại
随便看
法宝
法家
法属圭亚那
法属波利尼西亚
法币
法师
法帖
法度
法庭
法式
法律
法律顾问
法戈
法拉
法拉第
法政
法文
法旨
法术
法权
法案
法治
法王
法理
法盲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:24:43