请输入您要查询的越南语单词:
单词
不值
释义
不值
[bùzhí]
1. không đến; không đáng giá; không đáng。价值达不到了。
不值一文
không đáng một xu
2. chẳng đáng。做某种事情没有多大意义或价值。
不值一驳
rõ ràng là vô lý; chẳng đáng bác bẻ lại
随便看
火石
火砖
火硝
火碱
火磨
火票
火种
火笼
火筷子
火箭
火箭弹
火箭炮
火箭筒
火箸
火红
火纸
火线
火经
火绒
火绳
火罐儿
火网
火老鸦
火肉
火腿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:12:04