请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[kuí]
Bộ: 夊 - Truy
Số nét: 22
Hán Việt: QUỲ
 1. Quỳ Châu (tên phủ cũ, nay là huyện Phong Tiết, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)。夔州. 旧府名,府治在今四川奉节。
 2. họ Quỳ。姓。
 3. quỳ (một loại côn trùng có hình dạng giống rồng trong truyền thuyết xưa)。古代传说中一种像龙的独脚怪兽。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:12:58