请输入您要查询的越南语单词:
单词
高大
释义
高大
[gāodà]
1. cao to; cao lớn; đồ sộ。又高又大。
高大的建筑
kiến trúc đồ sộ
身材高大
thân hình cao lớn; cao to.
2. lớn; cao (tuổi tác, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。(年岁)大(多见于早期白话)。
老夫年纪高大
lão phu tuổi cao
随便看
领事裁判权
领事馆
领会
领先
领兵
领养
领取
领受
领口
领唱
领土
领地
领域
领头
领奏
领子
领导
领属
领巾
领带
领悟
领情
领教
领有
领水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:35