请输入您要查询的越南语单词:
单词
高大
释义
高大
[gāodà]
1. cao to; cao lớn; đồ sộ。又高又大。
高大的建筑
kiến trúc đồ sộ
身材高大
thân hình cao lớn; cao to.
2. lớn; cao (tuổi tác, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。(年岁)大(多见于早期白话)。
老夫年纪高大
lão phu tuổi cao
随便看
拜客
拜寿
拜将封侯
拜师
拜年
拜忏
拜恩私室
拜恳
拜手
拜托
拜扫
拜把子
拜拜
拜教
拜服
拜望
拜火教
拜爵
拜物教
拜盟
拜祷
拜聆
拜节
拜见
拜认
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:50:38