请输入您要查询的越南语单词:
单词
哑然
释义
哑然
[yǎrán]
形
1. vắng lặng; yên lặng。 形容寂静。
哑然无声
yên lặng không một tiếng động
2. cười khanh khách。形容笑声。
哑然失笑
bật cười khanh khách
随便看
著者
著述
葙
葚
葛
葛巾
葛布
葛根
葛藤
葜
葡
葡糖
葡萄
葡萄干
葡萄灰
葡萄牙
葡萄球菌
葡萄糖
葡萄紫
葡萄胎
葡萄酒
葢
董
董事
董事会
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:38