请输入您要查询的越南语单词:
单词
哜哜嘈嘈
释义
哜哜嘈嘈
[jì·jicáocáo]
lao xao; lao nhao (tượng thanh, hình dung tiếng nói)。象声词,形容说话声音又急又乱。
屋里面哜哜嘈嘈,不知他们在说些什么。
tiếng nói lao nhao trong nhà, không biết bọn họ đang nói cái gì.
随便看
贰
贰心
贰臣
贱
贱人
贱内
贱卖
贱息
贱民
贱物
贱狗
贱视
贱货
贱骨头
贲
贲临
贲门
贳
贳器店
贴
贴兜
贴切
贴己
贴心
贴息
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:10:23