请输入您要查询的越南语单词:
单词
哦
释义
哦
[é]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 10
Hán Việt: NGA
书
ngâm thơ; vịnh thơ; ngâm。吟咏。
Ghi chú: 另见ó; ̣。
吟哦。
ngâm nga.
[ò]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: NGA
叹
hứ; há (biểu thị việc nửa tin nửa ngờ, bán tín bán nghi)。表示将信将疑。
随便看
奘
奚
奚幸
奚落
奠
奠仪
奠基
奠基石
奠定
奠磐
奠祭
奠边府
奠都
奠酒
奡
奢
奢侈
奢华
奢望
奢靡
奤
奥
奥古斯塔
奥地利
奥妙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:25:27