请输入您要查询的越南语单词:
单词
急切
释义
急切
[jíqiè]
1. cấp thiết; cần thiết; bức thiết; khẩn thiết; thiết tha。迫切。
需要急切。
nhu cầu cấp thiết.
急切地盼望成功。
thiết tha mong đợi thành công.
2. vội vã; vội vàng。仓促。
急切间找不着适当的人。
trong khi vội vã, không tìm được người thích hợp.
随便看
郚
郛
郜
郝
郡
郡主
郡公
郡县
郡马
郢
郤
郦
郧
部
部下
部件
部位
部分
部头
部委
部将
部属
部族
部类
部署
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:10:08