请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 羊羔
释义 羊羔
[yánggāo]
 1. dê con; cừu non。小羊。
 2. rượu Dương Cao (loại rượu nổi tiếng ở Phần Châu thời xưa, nay thuộc tỉnh SơnTây, Trung Quốc)。古代汾州(在今天山西省)出产的名酒。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:35:36