请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 不可向迩
释义 不可向迩
[bùkěxiàngěr]
 không thể tiếp cận; không thể đến gần được。不能接近。
 烈火燎原,不可向迩
 ngọn lửa cháy bừng bừng, không thể tiếp cận được
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:10:36