请输入您要查询的越南语单词:
单词
不可向迩
释义
不可向迩
[bùkěxiàngěr]
không thể tiếp cận; không thể đến gần được。不能接近。
烈火燎原,不可向迩
ngọn lửa cháy bừng bừng, không thể tiếp cận được
随便看
拚命
招
招事
招亲
招供
招兵
招兵买马
招募
招呼
招女婿
招子
招安
招展
招引
招待
招待员
招待所
招徕
招惹
招手
招抚
招揽
招摇
招摇撞骗
招摇过市
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:35:10