请输入您要查询的越南语单词:
单词
兼收并蓄
释义
兼收并蓄
[jiānshōubìngxù]
thu gom tất cả; thu dọn đủ thứ linh tinh; tiếp thu tất cả; thâu tóm hết。把内容不同、性质相反的东西都吸收进来。
随便看
饲养
饲料
饲育
饳
饴
饴糖
饵
饶
饶命
饶头
饶恕
饶舌
饷
饸
饹
饺
饺子
饻
饼
饼子
饼干
饼肥
饼铛
饼饵
饽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 5:46:36