请输入您要查询的越南语单词:
单词
字汇
释义
字汇
[zìhuì]
1. bảng chú giải thuật ngữ (danh sách các từ khó hoặc từ chuyên môn trong một quyển sách cùng với định nghĩa của chúng)。字典一类的工具书。
2. từ vựng; từ hội。词汇;词语。
随便看
雕饰
雘
雝
雠
雨
雨丝
雨伞
雨具
雨凇
雨刮器
雨刷
雨前
雨后春笋
雨季
雨布
雨幕
雨情
雨意
雨披
雨林
雨水
雨水管
雨点
雨脚
雨花石
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:32:30