请输入您要查询的越南语单词:
单词
不可救药
释义
不可救药
[bùkějiùyào]
hết phương cứu chữa; không thể cứu vãn được nữa; hết cứu; không còn hy vọng nào nữa; hết thuốc chữa; bất trị。病重到已无法救治。比喻人或事物坏到无法挽救的地步。
随便看
诉状
诉苦
诉讼
诉说
诊
诊室
诊察
诊所
诊断
诊治
诊疗
诊脉
诊视
诋
诋毁
诋訾
诌
词
词令
词余
词典
词句
词头
词尾
词干
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:06:21