请输入您要查询的越南语单词:
单词
人同此心,心同此理
释义
人同此心,心同此理
[réntóngcǐxīn,xīntóngcǐlǐ]
Hán Việt: NHÂN ĐỒNG THỬ TÂM, TÂM ĐỒNG THỬ LÍ
người cùng một lòng, lòng đồng một ý; người có tâm tình giống nhau dễ thông cảm với nhau。指对某些事情,大多数人的感受和想法不会相距很远。
随便看
卢森堡
卢森堡城
卢比
卢沟桥事变
卢萨卡
卣
卤
卤制
卤味
卤水
卤素
卤莽
卤虾
卤虾油
卤质
卦
卦辞
卧
卧具
卧室
卧底
卧房
卧果儿
卧榻
卧游
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 18:57:25