请输入您要查询的越南语单词:
单词
人同此心,心同此理
释义
人同此心,心同此理
[réntóngcǐxīn,xīntóngcǐlǐ]
Hán Việt: NHÂN ĐỒNG THỬ TÂM, TÂM ĐỒNG THỬ LÍ
người cùng một lòng, lòng đồng một ý; người có tâm tình giống nhau dễ thông cảm với nhau。指对某些事情,大多数人的感受和想法不会相距很远。
随便看
愧
愧作
愧恨
愧悔
愧汗
愧疚
愧痛
愧色
愧领
糯稻
糯米
糱
糵
系
系列
系念
系数
系统
系缚
系词
紃
紊
紊乱
紟
素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 19:53:23