请输入您要查询的越南语单词:
单词
人微言轻
释义
人微言轻
[rénwēiyánqīng]
Hán Việt: NHÂN VI NGÔN KHINH
người nhỏ, lời nhẹ; người có địa vi thấp kém thì lời nói không có sức thuyết phục, không được coi trọng; thấp cổ bé họng。指地位低,言论主张不受人重视。
随便看
悬腕
悬臂
悬赏
悬铃木
悬隔
悭
悭吝
悯
悯恤
悱
悱恻
悲
悲不自胜
悲伤
悲凄
悲凉
悲切
悲剧
悲叹
悲咽
悲哀
悲喜交集
悲喜剧
宏旨
宏观
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:53:58