请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 底工
释义 底工
[dǐgōng]
 nghệ thuật cơ bản; kỹ năng cơ bản (ngành tuồng, kịch)。基本工夫(多指戏曲表演技艺等)。也作底功。
 底工扎实
 kỹ năng cơ bản chắc chắn.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 2:13:37