请输入您要查询的越南语单词:
单词
府邸
释义
府邸
[fǔdǐ]
phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ)。府第。
随便看
瞵
瞷
瞻
瞻仰
瞻前顾后
瞻念
瞻拜
瞻望
瞻礼
瞻顾
瞽
瞽言
瞿
矇
矇眬
矍
矍铄
矎
矑
矗
矗入
矗立
矙
矛
矛头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 8:24:18