请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 废址
释义 废址
[fèizhǐ]
 di chỉ (địa chỉ của những công trình kiến trúc đã bị phá huỷ)。已经毁坏的建筑物的地址。
 这里原是清代县衙门的废址。
 đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 9:58:00