请输入您要查询的越南语单词:
单词
庸碌
释义
庸碌
[yōnglù]
tầm thường; xoàng xĩnh; dung lục; hèn hạ; tầm thường。形容人平庸没有志气,没有作为。
庸碌无能。
tầm thường vô dụng.
庸庸碌碌,随波逐流。
tầm thường được chăng hay chớ, nước chảy bèo trôi.
随便看
漂白粉
漂移
漆
漆包线
漆匠
漆器
漆工
漆布
漆树
漆片
漆皮
漆雕
漆黑
漆黑一团
漈
漉
漉网
漍
漏
漏光
漏兜
漏勺
漏卮
漏嘴
漏壶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:19:00