请输入您要查询的越南语单词:
单词
抽空
释义
抽空
[chōukòng]
bớt thì giờ; dành thời gian; tranh thủ; nhín thì giờ。(抽空儿)挤出时间(做别的事情)。
他工作很忙,可是还抽空学习。
anh ấy công việc rất bận nhưng vẫn dành thời gian cho học tập.
随便看
闯祸
闯练
闯荡
闯过
闯进
闰
闰年
闰日
闰月
闱
闱墨
闲
闲书
闲事
闲人
闲居
闲工夫
闲庭
闲心
闲情逸致
闲扯
闲散
闲暇
闲杂
闲气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:49:01