请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 掉换
释义 掉换
[diàohuàn]
 1. đổi cho nhau; đổi nhau; đổi; trao đổi; đổi qua lại。彼此互换。
 掉换位置
 đổi vị trí cho nhau
 咱们俩掉换一下,你上午值班,我下午值班。
 hai chúng ta đổi cho nhau, sáng anh trực, chiều tôi trực.
 2. thay; thay thế。更换。
 掉换领导班子
 thay ê-kíp lãnh đạo
 这根木料太细,掉换一根粗的。
 miếng ván này mỏng quá, thay miếng dày hơn.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 19:35:01